vô tích sự
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ích lợi gì, vô dụng: "vô tích sự" chỉ người hoặc vật không mang lại giá trị, lợi ích thiết thực nào trong công việc hoặc cuộc sống.
- Không làm nên trò trống gì: Dùng để phê phán thái độ lười biếng, thiếu năng lực hoặc không đóng góp được gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta là người vô tích sự, suốt ngày chỉ ăn không ngồi rồi. (Anh ta không có ích, chỉ lười biếng, không làm việc gì.)
- Cái máy này hỏng rồi, trở nên vô tích sự. (Cái máy này không dùng được nữa, không có ích lợi gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô tích sự" trong văn nói: Thường dùng với sắc thái chê bai, coi thường.
- Đừng có tỏ ra vô tích sự như thế, hãy làm việc đi! (Đừng tỏ ra vô dụng, hãy bắt tay vào làm việc!)
"vô tích sự" trong văn viết: Có thể dùng để miêu tả sự vô dụng một cách khách quan.
- Những ý kiến vô tích sự ấy chỉ làm mất thời gian của hội nghị. (Những ý kiến không có giá trị ấy chỉ gây lãng phí thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Vô dụng (tính từ): không có ích, không dùng được.
- Chiếc bút hết mực trở nên vô dụng. (Chiếc bút không còn tác dụng.)
Bất tài (tính từ): không có tài năng, kém cỏi — thường chỉ người.
- Hắn là kẻ bất tài, vô tích sự. (Hắn vừa kém cỏi vừa vô dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Vô ích: không mang lại kết quả tốt.
- Vô giá trị: không có giá trị gì.
- Lười nhác: không chịu làm việc (thường liên quan đến thái độ).
Thành ngữ liên quan
- Ăn không ngồi rồi: chỉ người lười biếng, không làm gì có ích.
- Nó suốt ngày ăn không ngồi rồi, thật vô tích sự. (Nó lười biếng, không đóng góp gì.)